Phẫu thuật động kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Phẫu thuật động kinh là các can thiệp ngoại khoa hoặc điều biến thần kinh nhằm kiểm soát cơn bằng cách loại bỏ, cô lập hay điều chỉnh vùng não sinh cơn. Mục tiêu của phương pháp này là đạt hết cơn hoặc giảm đáng kể tần suất cơn, đồng thời bảo tồn chức năng thần kinh và cải thiện chất lượng sống lâu dài.

Khái niệm và mục tiêu của phẫu thuật động kinh

Phẫu thuật động kinh (epilepsy surgery) là tập hợp các phương pháp can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật can thiệp thần kinh nhằm kiểm soát cơn động kinh bằng cách tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên các cấu trúc não liên quan đến sự phát sinh và lan truyền cơn. Khác với điều trị nội khoa, vốn tác động toàn hệ thần kinh thông qua thuốc chống động kinh, phẫu thuật tập trung vào các vùng não xác định có vai trò then chốt trong cơ chế bệnh sinh của động kinh.

Về mặt sinh lý bệnh, nhiều thể động kinh, đặc biệt là động kinh khu trú, xuất phát từ một hoặc một số vùng não cụ thể có hoạt động điện bất thường kéo dài. Những vùng này được gọi là ổ sinh cơn (epileptogenic zone). Phẫu thuật động kinh hướng tới việc loại bỏ, phá hủy hoặc cô lập ổ sinh cơn, hoặc điều chỉnh mạng lưới thần kinh liên quan, từ đó làm giảm hoặc chấm dứt sự xuất hiện của cơn.

Mục tiêu lý tưởng của phẫu thuật động kinh là đạt trạng thái hết cơn hoàn toàn (seizure freedom) mà không gây ra thiếu hụt thần kinh mới hoặc làm suy giảm đáng kể chức năng nhận thức, hành vi và chất lượng sống. Trong thực tế lâm sàng, mục tiêu này thường được cân nhắc song song với các mục tiêu phụ như giảm tần suất cơn, giảm mức độ nặng của cơn, hạn chế chấn thương do cơn và cải thiện khả năng học tập, lao động và hòa nhập xã hội.

  • Kiểm soát hoặc loại bỏ hoàn toàn cơn động kinh.
  • Giảm phụ thuộc vào thuốc chống động kinh và tác dụng phụ liên quan.
  • Bảo tồn tối đa chức năng vận động, ngôn ngữ và nhận thức.
  • Nâng cao chất lượng sống lâu dài cho người bệnh.

Khi nào được cân nhắc: động kinh kháng thuốc và tiêu chí chuyển tuyến

Chỉ định quan trọng và phổ biến nhất của phẫu thuật động kinh là động kinh kháng thuốc (drug-resistant epilepsy, DRE). Thuật ngữ này thường được sử dụng khi người bệnh vẫn còn cơn dù đã được điều trị đầy đủ bằng ít nhất hai phác đồ thuốc chống động kinh phù hợp, sử dụng đúng liều và đủ thời gian. Động kinh kháng thuốc không chỉ làm giảm chất lượng sống mà còn làm tăng nguy cơ tai nạn, suy giảm nhận thức và tử vong liên quan đến động kinh.

Việc xác định động kinh kháng thuốc có ý nghĩa quyết định trong chiến lược điều trị. Nhiều nghiên cứu cho thấy khả năng kiểm soát cơn bằng thuốc giảm đáng kể sau thất bại của hai phác đồ đầu tiên. Do đó, tiếp tục thử nhiều loại thuốc khác nhau mà không đánh giá khả năng phẫu thuật có thể làm chậm trễ các can thiệp hiệu quả hơn, đặc biệt ở các thể động kinh khu trú có tổn thương cấu trúc rõ.

Các hướng dẫn quốc tế khuyến cáo chuyển tuyến sớm đến trung tâm động kinh chuyên sâu khi người bệnh có dấu hiệu kháng thuốc hoặc có các đặc điểm lâm sàng gợi ý động kinh khó kiểm soát. Việc chuyển tuyến không đồng nghĩa với chỉ định phẫu thuật ngay, mà nhằm thực hiện đánh giá toàn diện để xác định phương án tối ưu nhất cho từng cá thể.

  • Cơn động kinh vẫn tái diễn sau ≥ 2 phác đồ thuốc phù hợp.
  • Tác dụng phụ thuốc nghiêm trọng hoặc không chấp nhận được.
  • Nghi ngờ động kinh khu trú với tổn thương cấu trúc trên MRI.
  • Động kinh khởi phát sớm, ảnh hưởng rõ đến học tập hoặc phát triển.

Các nhóm phương pháp phẫu thuật động kinh

Phẫu thuật động kinh không phải là một kỹ thuật đơn lẻ mà bao gồm nhiều nhóm phương pháp khác nhau, được lựa chọn dựa trên loại động kinh, vị trí ổ sinh cơn, tuổi người bệnh và nguy cơ chức năng. Nhóm đầu tiên và có bằng chứng hiệu quả rõ ràng nhất là phẫu thuật cắt bỏ, trong đó mô não được xác định là nguồn phát sinh cơn được loại bỏ hoàn toàn.

Bên cạnh phẫu thuật cắt bỏ, các phương pháp phá hủy mô bằng năng lượng (ví dụ: nhiệt hoặc laser) ngày càng được sử dụng trong một số trường hợp chọn lọc. Các kỹ thuật này nhằm giảm mức độ xâm lấn, rút ngắn thời gian hồi phục, nhưng vẫn yêu cầu định khu ổ sinh cơn chính xác tương đương phẫu thuật mở.

Ở những người bệnh không phù hợp với cắt bỏ ổ sinh cơn, phẫu thuật ngắt kết nối hoặc các phương pháp điều biến thần kinh có thể được cân nhắc. Các phương pháp này không loại bỏ trực tiếp ổ sinh cơn mà tác động lên đường lan truyền hoặc điều chỉnh hoạt động của mạng lưới thần kinh liên quan đến cơn.

Nhóm phương pháp Mục tiêu chính Đối tượng thường áp dụng
Phẫu thuật cắt bỏ Loại bỏ ổ sinh cơn Động kinh khu trú, ổ rõ ràng
Phẫu thuật hủy/đốt Phá hủy mô mục tiêu Ổ nhỏ, vị trí sâu, chọn lọc
Ngắt kết nối Giảm lan truyền cơn Động kinh toàn thể hoặc lan tỏa
Điều biến thần kinh Giảm tần suất và mức độ cơn Không phù hợp cắt bỏ

Đánh giá trước mổ: vì sao bắt buộc và gồm những gì

Đánh giá trước mổ là bước bắt buộc trong mọi trường hợp cân nhắc phẫu thuật động kinh. Mục đích cốt lõi của quá trình này là xác định chính xác vùng não sinh cơn, đồng thời đánh giá mối liên quan giữa vùng này với các chức năng quan trọng như vận động, ngôn ngữ, trí nhớ và hành vi. Việc bỏ qua hoặc đánh giá không đầy đủ có thể dẫn đến kết quả kiểm soát cơn kém hoặc nguy cơ thiếu hụt thần kinh không chấp nhận được.

Quá trình đánh giá trước mổ thường mang tính đa mô thức, kết hợp dữ liệu lâm sàng, điện sinh lý, hình ảnh học và đánh giá nhận thức. Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để đưa ra quyết định phẫu thuật; thay vào đó, các dữ liệu cần được tổng hợp và đối chiếu để xây dựng giả thuyết về ổ sinh cơn và kiểm tra tính nhất quán của giả thuyết đó.

Trong nhiều trường hợp, đánh giá trước mổ có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, đặc biệt khi cần thực hiện các thăm dò xâm lấn. Mặc dù phức tạp, quá trình này đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và tối ưu hóa kết cục lâu dài cho người bệnh.

  • Đánh giá lâm sàng chi tiết và phân tích kiểu hình cơn.
  • Video-EEG kéo dài để ghi nhận cơn điển hình.
  • MRI não theo giao thức chuyên biệt cho động kinh.
  • Đánh giá thần kinh–tâm lý nhằm xác định nền tảng nhận thức.
  • Các thăm dò chức năng hoặc xâm lấn khi dữ liệu chưa đủ rõ.

Vai trò của fMRI và các kỹ thuật lập bản đồ chức năng

Trong phẫu thuật động kinh, nguy cơ lớn nhất không chỉ nằm ở việc không kiểm soát được cơn mà còn ở khả năng gây tổn thương các vùng não đảm nhiệm chức năng quan trọng. Do đó, các kỹ thuật lập bản đồ chức năng (functional mapping) giữ vai trò trung tâm trong đánh giá trước mổ, đặc biệt khi ổ sinh cơn nằm gần hoặc chồng lấp với vùng ngôn ngữ, vận động hoặc trí nhớ.

Chụp cộng hưởng từ chức năng (functional MRI, fMRI) là kỹ thuật không xâm lấn được sử dụng rộng rãi để xác định sự phân bố chức năng của não dựa trên thay đổi tín hiệu oxy hóa máu. Trong bối cảnh động kinh, fMRI thường được dùng để đánh giá ưu thế bán cầu ngôn ngữ, lập bản đồ vùng vận động và hỗ trợ dự đoán nguy cơ suy giảm trí nhớ, đặc biệt ở các ca phẫu thuật thùy thái dương.

Bên cạnh fMRI, các kỹ thuật khác như kích thích điện trực tiếp trong mổ, điện não đồ xâm lấn kết hợp kích thích, hoặc các test thần kinh–tâm lý chuyên sâu cũng góp phần hoàn thiện bản đồ chức năng cá thể. Dữ liệu từ các phương pháp này thường được tích hợp để đưa ra quyết định phẫu thuật an toàn nhất.

  • fMRI: đánh giá ngôn ngữ, vận động, trí nhớ.
  • MEG: hỗ trợ định khu hoạt động chức năng và ổ sinh cơn.
  • Kích thích điện trực tiếp: tiêu chuẩn vàng trong xác định vùng chức năng khi cần độ chính xác cao.

Bằng chứng hiệu quả: phẫu thuật so với điều trị nội khoa

Hiệu quả của phẫu thuật động kinh đã được đánh giá trong nhiều nghiên cứu quan sát và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đặc biệt ở nhóm động kinh khu trú kháng thuốc. Các nghiên cứu này cho thấy phẫu thuật, trong những trường hợp được lựa chọn phù hợp, mang lại khả năng kiểm soát cơn vượt trội so với tiếp tục điều trị nội khoa đơn thuần.

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kinh điển ở bệnh nhân động kinh thùy thái dương cho thấy tỷ lệ hết cơn sau phẫu thuật cao hơn đáng kể so với nhóm điều trị bằng thuốc trong cùng thời gian theo dõi. Các nghiên cứu tiếp theo cũng nhấn mạnh rằng phẫu thuật sớm, sau khi xác định kháng thuốc, có thể cải thiện kết cục lâu dài so với trì hoãn can thiệp.

Ở trẻ em, bằng chứng cho thấy phẫu thuật không chỉ giúp giảm cơn mà còn có tác động tích cực lên sự phát triển nhận thức và hành vi khi cơn được kiểm soát sớm. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc mạnh vào loại động kinh, vị trí tổn thương và chất lượng đánh giá trước mổ.

Chiến lược điều trị Tỷ lệ kiểm soát cơn Hạn chế chính
Điều trị nội khoa kéo dài Thấp ở nhóm kháng thuốc Tác dụng phụ, hiệu quả giảm dần
Phẫu thuật chọn lọc Cao ở nhóm phù hợp Nguy cơ phẫu thuật, cần đánh giá kỹ

Nguy cơ, biến chứng và cân bằng lợi ích–nguy cơ

Giống như mọi can thiệp ngoại khoa lên não, phẫu thuật động kinh tiềm ẩn nguy cơ biến chứng. Mức độ rủi ro phụ thuộc vào loại phẫu thuật, vị trí can thiệp, tình trạng nền của người bệnh và kinh nghiệm của trung tâm thực hiện. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, phù não và các thiếu hụt thần kinh khu trú.

Ngoài biến chứng cấp tính, các thay đổi về nhận thức, trí nhớ hoặc tâm lý cũng cần được cân nhắc, đặc biệt trong phẫu thuật thùy thái dương. Một số người bệnh có thể gặp khó khăn về trí nhớ ngôn ngữ hoặc thị–không gian sau mổ, dù cơn được kiểm soát tốt.

Do đó, quyết định phẫu thuật luôn dựa trên nguyên tắc cân bằng lợi ích–nguy cơ. Quá trình tư vấn cần giúp người bệnh và gia đình hiểu rõ khả năng cải thiện cơn so với nguy cơ tiềm ẩn, cũng như các lựa chọn thay thế nếu phẫu thuật không phải là phương án tối ưu.

  • Biến chứng phẫu thuật: chảy máu, nhiễm trùng.
  • Thiếu hụt thần kinh mới hoặc nặng lên.
  • Thay đổi nhận thức, trí nhớ hoặc tâm lý.

Kết quả sau mổ và theo dõi dài hạn

Đánh giá kết quả phẫu thuật động kinh không chỉ dựa trên việc còn hay hết cơn mà còn bao gồm nhiều khía cạnh khác của chất lượng sống. Nhiều người bệnh đạt được sự cải thiện đáng kể trong khả năng học tập, lao động và sinh hoạt xã hội sau khi cơn được kiểm soát.

Sau phẫu thuật, người bệnh thường vẫn cần duy trì thuốc chống động kinh trong một khoảng thời gian nhất định. Việc giảm liều hoặc ngừng thuốc được cân nhắc thận trọng, dựa trên thời gian không có cơn, loại phẫu thuật và đặc điểm cá thể.

Theo dõi dài hạn tại trung tâm chuyên khoa là cần thiết để phát hiện sớm tái phát cơn, điều chỉnh điều trị và hỗ trợ phục hồi chức năng khi cần. Ở nhóm điều biến thần kinh, việc tinh chỉnh thông số kích thích là một phần quan trọng của quá trình theo dõi.

Đối tượng đặc biệt: trẻ em và các trường hợp có tổn thương cấu trúc rõ

Ở trẻ em, động kinh kéo dài có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến phát triển não bộ, nhận thức và hành vi. Do đó, nhiều hướng dẫn nhấn mạnh việc đánh giá sớm khả năng phẫu thuật khi nghi ngờ động kinh kháng thuốc, đặc biệt trong các trường hợp có tổn thương cấu trúc rõ ràng trên hình ảnh học.

Phẫu thuật ở trẻ em đặt ra những thách thức riêng, bao gồm não đang phát triển, khả năng tái tổ chức chức năng và yêu cầu theo dõi lâu dài. Tuy nhiên, khi được lựa chọn và thực hiện đúng, phẫu thuật có thể mang lại lợi ích vượt trội so với trì hoãn can thiệp.

Ở cả trẻ em và người lớn, các trường hợp có tổn thương cấu trúc rõ (như loạn sản vỏ não khu trú, u não lành tính liên quan động kinh) thường có tiên lượng tốt hơn khi phẫu thuật, với tỷ lệ kiểm soát cơn cao hơn so với các thể không rõ tổn thương.

Tài liệu tham khảo

  1. Rosenow F, et al. Revised version of quality guidelines for presurgical epilepsy evaluation. International League Against Epilepsy (ILAE).
  2. NICE. Epilepsies in children, young people and adults (NG217). National Institute for Health and Care Excellence, 2022.
  3. Szaflarski JP, et al. Practice guideline summary: Use of fMRI in the presurgical evaluation of patients with epilepsy. American Academy of Neurology.
  4. Baumgartner C, et al. Presurgical epilepsy evaluation and epilepsy surgery. Epilepsy & Behavior.
  5. Wiebe S, et al. A randomized, controlled trial of surgery for temporal-lobe epilepsy. New England Journal of Medicine.
  6. Engel J Jr, et al. Early surgical therapy for drug-resistant temporal lobe epilepsy. JAMA Neurology.
  7. Dwivedi R, et al. Surgery for drug-resistant epilepsy in children. New England Journal of Medicine.
  8. Karceski S. Risks and benefits of epilepsy surgery. Neurology.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề phẫu thuật động kinh:

Phẫu thuật vi phẫu cho 67 ca dị dạng động-tĩnh mạch nội sọ có đường kính dưới 3 cm Dịch bởi AI
Journal of Neurosurgery - Tập 79 Số 5 - Trang 653-660 - 1993
✓ Kết quả phẫu thuật trên một loạt các dị dạng động-tĩnh mạch (AVMs) nhỏ được xem là lý tưởng để điều trị bằng phẫu thuật tia xạ đã được đánh giá lại. Trong tổng cộng một loạt phẫu thuật vi phẫu gồm 360 bệnh nhân, có 67 bệnh nhân (19%) đã trải qua cắt bỏ AVMs có đường kính lớn nhất dưới 3 cm bất kể vị trí nào. Nhiều tổn thương trong số này (45%) nằm ở các khu vực có thể được coi là khó tiếp cận về... hiện toàn bộ
#dị dạng động-tĩnh mạch #phẫu thuật vi phẫu #động-tĩnh mạch nội sọ #phẫu thuật tia xạ #mở sọ có hướng dẫn định vị #chữa lành
Cải thiện hiệu quả giảm đau và an toàn của chặn thần kinh bên sườn ngực trong phẫu thuật vú: Một phân tích tổng hợp hiệu ứng hỗn hợp Dịch bởi AI
Pain Physician - Tập 5;18 Số 5;9 - Trang E757-E780 - 2015
Nền tảng: Trong khi hầu hết các thử nghiệm về chặn thần kinh bên sườn ngực (TPVB) cho phẫu thuật vú cho thấy lợi ích, tác động của chúng đối với cường độ đau sau phẫu thuật, việc tiêu thụ opioid, và phòng ngừa đau mạn tính sau phẫu thuật thay đổi đáng kể giữa các nghiên cứu. Sự biến động có thể do việc sử dụng các loại thuốc và kỹ thuật khác nhau. Mục tiêu: Để kiểm tra việc sử dụng TPVB trong phẫu... hiện toàn bộ
#Chặn thần kinh bên sườn ngực #phẫu thuật vú #gây mê #đau cấp tính #đau mạn tính #buồn nôn #nôn mửa #thời gian nằm viện #kỹ thuật #sự biến động #hồi quy tổng hợp #phân tích tổng hợp #biến điều tiết
Phẫu thuật bóc lớp trong động mạch cảnh kinh nghiệm 500 trường hợp
Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam - - 2020
Đặt vấn đề: Phẫu thuật bóc lớp trong động mạch cảnh đã được chứng minh là phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả và làm giảm nguy cơ đột quỵ não ởbệnh nhân có hẹp động mạch cảnh. Phương pháp này đã được áp dụng tại một số trung tâm phẫu thuật mạch máu lớn với kết quả khả quan.Mục tiêu nghiên cứu của chúng tôi nhằm đánh giá hiệu quả của phẫu thuật bóc lớp trong động mạch cảnh trong điều trị hẹp độn... hiện toàn bộ
#Hẹp động mạch cảnh #đột quỵ não #phẫu thuật bóc lớp trong động mạch cảnh.*
Phẫu thuật bóc lớp trong động mạch cảnh không dùng shunt tạm kinh nghiệm 10 năm
Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam - - 2020
Trong thời gian 10 năm 2007 đến 2017 chúng tôi đã thực hiện 500 phẫu thuật bóc lớp trong động mạch cảnh. Tuổi trung bình là 70,2 (49 – 92) Tỉ lệ nam/nữ là 4:1. Có 54,8% các trường hợp có tai biến mạch máu não mới hoặc cũ. Hẹp cả 2 động mạch cảnh được ghi nhận ở 16,4% các trường hợp. Động mạch cảnh được bóc lớp trong và phục hồi với miếng vá PTFE hoặc bóc lộn vỏ động mạch. Thời gian kẹp động mạch c... hiện toàn bộ
PHẪU THUẬT THÀNH CÔNG PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ BỤNG VỠ: KINH NGHIỆM TỪ MỘT TRƯỜNG HỢP
Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam - - 2019
Phình động mạch chủ bụng vỡ là cấp cứu đe dọa tính mạng. Nếu không chấn đoán và can thiệp kịp thời, tỷ lệ tử vong lên đến 90 – 100%[1],[2]. Triệu chứng trầm trọng và bệnh cảnh phức tạp dẫn đến chẩn đoán sai. Phẫu thuật là lựa chọn ưu tiên khi sốc, huyết động không ổn định, giải phẫu học bất lợi. Tuy nhiên, tỷ lệ tai biến, biến chứng và tử vong còn cao. Phân tích ca bệnh nhằm mang lại cách nhìn sâu... hiện toàn bộ
#phình động mạch chủ bụng vỡ #phình động mạch chủ.
PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ ĐỘNG KINH THÙY THÁI DƯƠNG
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 498 Số 2 - 2021
Mục tiêu. Đánh giá vai trò và kết quả phẫu thuật điều trị động kinh thùy thái dương. Phương pháp. Tất cả bệnh nhân được chẩn đoán xác định động kinh thùy thái dương phù hợp cộng hưởng từ sọ não và điện não đồ (thoả tiêu chuẩn lâm sàng – hình ảnh học – điện sinh lý). Nghiên cứu can thiệp trên một nhóm dân số, so sánh trước và sau điều trị, từ 01/2016 – 12/2020 tại khoa Ngoại Thần Kinh, bệnh viện Đạ... hiện toàn bộ
#ộng kinh thùy thái dương có sang thương #hết cơn động kinh
5. NHẬN XÉT KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CHUYỂN THẦN KINH LÂN CẬN TRONG TÁI TẠO CHỨC NĂNG VẬN ĐỘNG CHO BỆNH NHÂN LIỆT DÂY THẦN KINH SỐ 7 GIAI ĐOẠN SỚM
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 65 Số CD11 - Trang - 2024
Mục tiêu: Liệt dây thần kinh số 7 (liệt mặt) là một tình trạng bệnh lý phổ biến, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động và thẩm mỹ khuôn mặt, từ đó tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và tâm lý người bệnh. Việc phát hiện sớm tình trạng liệt cũng như những nguyên nhân gây liệt có thể can thiệp phẫu thuật sớm bằng cách dùng các thần kinh lân cận (như thần kinh cơ cắn V3, thần kinh ... hiện toàn bộ
#Dây thần kinh số 7 #phẫu thuật #chuyển thần kinh lân cận
Liệu việc theo dõi điện cơ học kích thích trong suốt quá trình kéo mô có thể dự đoán được tình trạng thần kinh vận động triệu chứng sau phẫu thuật ở bệnh nhân XLIF? Kết quả từ một thử nghiệm đa trung tâm theo chiều hướng tiến tiến Dịch bởi AI
European Spine Journal - Tập 24 - Trang 378-385 - 2015
Nghiên cứu đa trung tâm này nhằm đánh giá tính hiệu quả của điện cơ học kích thích (t-EMG) được ghi lại trong suốt quá trình kéo mô psoas trong phẫu thuật ghép đốt sống bên ngoài (XLIF) để dự đoán những thay đổi chức năng vận động sau phẫu thuật. Ba trăm hai mươi ba bệnh nhân trải qua phẫu thuật ghép đốt sống bên tối thiểu L4-5 từ 21 cơ sở y tế đã được tuyển chọn. Việc thu thập dữ liệu trong phẫu ... hiện toàn bộ
#t-EMG #phẫu thuật ghép đốt sống #tổn thương thần kinh vận động #XLIF #nghiên cứu đa trung tâm #đánh giá chức năng #kéo mô psoas
20. TÁI TẠO MẤT DA LƯNG NGÓN CÁI BẰNG VẠT DA DIỀU BAY CẢI TIẾN LẤY KÈM NHÁNH THẦN KINH CẢM GIÁC: BÁO CÁO CA LÂM SÀNG VÀ TỔNG QUAN Y VĂN
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 66 Số CĐ12-NCKH - Trang - 2025
Mở đầu: Tái tạo các khuyết hổng phần mềm vùng ngón cái có lộ gân hoặc xương là một thách thức lớn trong phẫu thuật bàn tay. Vạt da diều bay là một trong những lựa chọn tối ưu, đặc biệt khi được cải tiến với kỹ thuật lấy kèm nhánh thần kinh cảm giác. Mục tiêu: Báo cáo một ca lâm sàng áp dụng vạt da diều bay cải tiến có lấy nhánh thần kinh cảm giác để che phủ tổn thương phần mềm vùng mặt lưng ngón c... hiện toàn bộ
#Vết thương ngón cái #phẫu thuật tạo vạt #tái tạo bàn tay #động mạch quay #phục hồi cảm giác.
Sửa chữa phẫu thuật cho kết quả không thành công của osteotomy humeral không xoay trong liệt đám rối thần kinh cánh tay sản khoa: Bằng chứng về tầm quan trọng của biến dạng xương vai trong sinh lý bệnh của co khớp xoay trong Dịch bởi AI
Journal of Brachial Plexus and Peripheral Nerve Injury - Tập 1 - Trang 1-7 - 2006
Phương pháp hiện tại để điều trị sự xoay trong kéo dài do co khớp xoay trong ở bệnh nhân bị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay sản khoa là osteotomy không xoay xương cánh tay. Mặc dù thủ thuật này đặt cánh tay vào một vị trí chức năng hơn, nhưng nó không giải quyết được khớp glenohumeral bất thường. Vị trí kém của chỏm xương cánh tay do sự nâng lên và xoay của xương bả vai và sự đè vào của acro... hiện toàn bộ
#biến dạng xương bả vai #phẫu thuật #liệt đám rối thần kinh cánh tay #osteotomy #co khớp xoay trong #động lực học khớp vai
Tổng số: 37   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4